冬季假期旅行
đông quý giả kì lữ hành
Hán Việt: đông quý giả kì lữ hành · Pinyin: dōng jì jiǎ qī lǚ xíng
Tổng quan
Cấu tạo: 冬 (đông) + 季 (quý) + 假 (giả) + 期 (kì) + 旅 (lữ) + 行 (hành)
Hán Việt: đông quý giả kì lữ hành · Pinyin: dōng jì jiǎ qī lǚ xíng
Cấu tạo: 冬 (đông) + 季 (quý) + 假 (giả) + 期 (kì) + 旅 (lữ) + 行 (hành)