馮諾依曼計算器
phùng nặc y mạn kế toán khí
Hán Việt: phùng nặc y mạn kế toán khí · Pinyin: féng nuò yī màn jì suàn qì
Tổng quan
Cấu tạo: 馮 (phùng) + 諾 (nặc) + 依 (y) + 曼 (mạn) + 計 (kế) + 算 (toán) + 器 (khí)
Hán Việt: phùng nặc y mạn kế toán khí · Pinyin: féng nuò yī màn jì suàn qì
Cấu tạo: 馮 (phùng) + 諾 (nặc) + 依 (y) + 曼 (mạn) + 計 (kế) + 算 (toán) + 器 (khí)