決定性的一手
quyết định tính đích nhất thủ
Hán Việt: quyết định tính đích nhất thủ · Pinyin: jué dìng xìng de yī shǒu
Tổng quan
Cấu tạo: 決 (quyết) + 定 (định) + 性 (tính) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 手 (thủ)
Hán Việt: quyết định tính đích nhất thủ · Pinyin: jué dìng xìng de yī shǒu
Cấu tạo: 決 (quyết) + 定 (định) + 性 (tính) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 手 (thủ)