决算报告

jué suàn bào gàoquyết toán báo cáo

Hán Việt: quyết toán báo cáo · Pinyin: jué suàn bào gào

Tổng quan

Cấu tạo: 決 (quyết) + 算 (toán) + 報 (báo) + 告 (cáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 báo cáo quyết toán

Eng

  • JMdict financial statement

Đức

  • Handedict Abschlussbericht

ja

  • JMdict 決算報告(けっさんほうこく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

报告文学 · 报告者的 · 报告书 · 报告人 · 报告会 · 报告员 · 报告的 · 决算帐户