冷卻設備技工
lãnh khước thiết bị kĩ công
Hán Việt: lãnh khước thiết bị kĩ công · Pinyin: lěng què shè bèi jì gōng
Tổng quan
Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 卻 (khước) + 設 (thiết) + 備 (bị) + 技 (kĩ) + 工 (công)
Hán Việt: lãnh khước thiết bị kĩ công · Pinyin: lěng què shè bèi jì gōng
Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 卻 (khước) + 設 (thiết) + 備 (bị) + 技 (kĩ) + 工 (công)