冷酷

lěng kù lãnh khốc

Hán Việt: lãnh khốc · Pinyin: lěng kù

Tổng quan

vô cảm | nhẫn tâm

Cấu tạo: (lãnh) + (khốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô cảm | nhẫn tâm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對人苛刻、毫無感情。如:「他真是個冷酷無情的人。」《孽海花》第二七回:「清帝一腳跨進宮門,抬頭一看,倒吃了一驚,祇見太后滿面怒容,臉色似岩石一般的冷酷,端坐在寶座上。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (待人)冷淡苛刻:~无情。

Eng

  • CC-CEDICT unfeeling; callous
  • Cihui grim; unfeeling; callous

ja

  • JMdict cruelty|coldheartedness|relentless|ruthless

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

冷峭 · 残酷 · 苛刻

Từ trái nghĩa

仁慈 · 热情