残酷

cán kùtàn khốc

Hán Việt: tàn khốc · Pinyin: cán kù

Tổng quan

tàn khốc; hung ác khắc nghiệt. hung ác không tình người 殘酷的壓迫. áp bức tàn khốc 手段十分殘酷. thủ đoạn vô cùng tàn khốc

新华 · Tân Hoa Đại lục

凶暴狠毒敌人的残酷审讯最终也没能使他屈服。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

殘忍狠毒。《漢書.卷六六.陳萬年傳》:「咸前為郡守,所在殘酷,毒螫加於吏民。」《文明小史》第二六回:「自己到過雲南,那裡的官府如何殘酷,如何殺百姓是不眨眼的。」

Cấu tạo: 殘 (tàn) + 酷 (khốc)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn brutal; ruthless

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 殘忍狠毒。《漢書.卷六六.陳萬年傳》:「咸前為郡守,所在殘酷,毒螫加於吏民。」《文明小史》第二六回:「自己到過雲南,那裡的官府如何殘酷,如何殺百姓是不眨眼的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凶暴狠毒敌人的残酷审讯最终也没能使他屈服。
  • Kaggle Zh-Vi atrociousness

Eng

  • JMdict cruel
  • JMdict brutal
  • JMdict ruthless
  • JMdict merciless
  • JMdict inhuman
  • Cihui cruel; cruelty

Đức

  • Handedict brutal, grausam

ja

  • JMdict 残酷(ざんこく)

other

  • Nguồn khác Mạnh mẽ dữ dội
  • Nguồn khác Dữ dội độc ác

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

严酷 · 冷酷 · 惨酷 · 暴虐 · 残忍 · 残暴

Từ trái nghĩa

仁慈 · 慈悲 · 温和