冻龄

dòng língđống linh

Hán Việt: đống linh · Pinyin: dòng líng

Tổng quan

duy trì vẻ ngoài trẻ trung

Cấu tạo: 凍 (đống) + 齡 (linh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trẻ hóa
  • Google Alex v6 trẻ lâu
  • Tần suất từ duy trì vẻ ngoài trẻ trung

Eng

  • Cihui to maintain a youthful appearance
  • Tần suất từ to maintain a youthful appearance

Từ liên quan

Gần nghĩa

冻人 · 冻伤 · 冻僵 · 冻冰 · 冻卵 · 冻原 · 冻品 · 冻土