净室 jìng shì·tịnh thất Hán Việt: tịnh thất · Pinyin: jìng shì Tổng quan Cấu tạo: 凈 (tịnh) + 室 (thất)Pinyinjìng shìHán Việttịnh thấtCấu tạo凈 + 室 · tịnh + thất nghĩa thành phần: tịnh + thất Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phòng sạchĐứcHandedict Reinraum Từ liên quan Gần nghĩa净余 · 净值 · 净利 · 净化 · 净土 · 净尽 · 净心 · 净手