净行者吉祥印

tịnh hành giả cát tường ấn

Hán Việt: tịnh hành giả cát tường ấn

Tổng quan

tịnh hạnh giả cát tường ấn (印相)大梵天王印之名也。見大梵天條。☸

Cấu tạo: (tịnh) + (hành) + (giả) + (cát) + (tường) + (ấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tịnh hạnh giả cát tường ấn (印相)大梵天王印之名也。見大梵天條。☸