净身盆

tịnh thân bồn

Hán Việt: tịnh thân bồn

Tổng quan

chậu dùng để rửa bộ phận sinh dục và hậu môn

Cấu tạo: 淨 (tịnh) + 身 (thân) + 盆 (bồn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bồn vệ sinh
  • Tần suất từ chậu dùng để rửa bộ phận sinh dục và hậu môn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bidet

Eng

  • Tần suất từ bidet

Từ liên quan

Gần nghĩa

净身 · 净身出户 · 淨身