净身

jìng shēntịnh thân

Hán Việt: tịnh thân · Pinyin: jìng shēn

Tổng quan

tịnh thân (tức là bị thiến)

新华 · Tân Hoa Đại lục

指男子被阉割而失去生殖能力进净身幼男百八人收之。

Cấu tạo: 凈 (tịnh) + 身 (thân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiến
  • Google Alex v6 tịnh thân
  • VietPhrases lau sạch - người; thân; thân thể; thân mình
  • Tần suất từ lau sạch - người; thân; thân thể; thân mình
  • Biên soạn castrate

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指男子被阉割而失去生殖能力进净身幼男百八人收之。

Eng

  • Cihui to purify one's body (i.e. to get castrated)
  • Tần suất từ v.o. castrate

Từ liên quan

Gần nghĩa

净身盆 · 净身出户 · 净余 · 净值 · 净利 · 净化 · 净土 · 净尽