淨載重量為1噸 jìng zài zhòng liáng wéi dūn Pinyin: jìng zài zhòng liáng wéi dūn Tổng quan Cấu tạo: 淨 (tịnh) + 載 (tái) + 重 (trọng) + 量 (lượng) + 為 (vi) + 1 + 噸 (đốn)Pinyinjìng zài zhòng liáng wéi dūnCấu tạo淨 + 載 + 重 + 量 + 為 + 1 + 噸