凄洏 qī ér Pinyin: qī ér Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.悲伤流泪。 Cấu tạo: 悽 (thê) + 洏Pinyinqī érCấu tạo悽 + 洏 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.悲伤流泪。 Từ liên quan Gần nghĩa凄凄 · 凄凉 · 凄切 · 凄厉 · 凄哀 · 凄婉 · 凄寒 · 凄怆