准则参照测试

chuẩn tắc tham chiếu trắc thí

Hán Việt: chuẩn tắc tham chiếu trắc thí

Tổng quan

Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 則 (tắc) + 參 (tham) + 照 (chiếu) + 測 (trắc) + 試 (thí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểm tra chuẩn tắc
  • Biên soạn 準則參照測試 hǔnzé cānzhào cèshì n. <lg.> criterion-referenced test

Eng

  • Cihui 準則參照測試 hǔnzé cānzhào cèshì n. <lg.> criterion-referenced test

Từ liên quan

Gần nghĩa

测试和材料协会 · 准则关联效度 · 测试英语水平 · 测试计算中心 · 测试驱动开发