準則參照測試
chuẩn tắc tham chiếu trắc thí
Hán Việt: chuẩn tắc tham chiếu trắc thí
Tổng quan
Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 則 (tắc) + 參 (tham) + 照 (chiếu) + 測 (trắc) + 試 (thí)
Nghĩa
Eng
- Cihui 準則參照測試 hǔnzé cānzhào cèshì n. <lg.> criterion-referenced test