准备东西的人

zhǔn bèi dōng xi de rénchuẩn bị đông tây đích nhân

Hán Việt: chuẩn bị đông tây đích nhân · Pinyin: zhǔn bèi dōng xi de rén

Tổng quan

Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 備 (bị) + 東 (đông) + 西 (tây) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người chuẩn bị

Đức

  • Handedict Bereiter

Từ liên quan

Gần nghĩa

准备的信号 · 准备不充分 · 准备好运行 · 准备当律师 · 准备战斗的 · 准备金比例 · 准备好制版的软片