準穩旋渦結構
chuẩn ổn toàn qua kết cấu
Hán Việt: chuẩn ổn toàn qua kết cấu · Pinyin: zhǔn wěn xuán wō jié gòu
Tổng quan
cấu trúc xoắn ốc gần như đứng yên QSSS (vật lý thiên văn)
Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 穩 (ổn) + 旋 (toàn) + 渦 (qua) + 結 (kết) + 構 (cấu)
Nghĩa
Việt
- Cihui cấu trúc xoắn ốc gần như đứng yên QSSS (vật lý thiên văn)
Eng
- CC-CEDICT quasi-stationary spiral structure QSSS (astrophysics)
- Cihui quasi-stationary spiral structure QSSS (astrophysics)