凌晨

líng chén lăng thần

Hán Việt: lăng thần · Pinyin: líng chén

Tổng quan

rất sớm vào buổi sáng | vào lúc rạng sáng

Cấu tạo: (lăng) + (thần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rất sớm vào buổi sáng | vào lúc rạng sáng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 清晨、黎明。唐.杜甫〈自京赴奉先縣詠懷〉詩:「凌晨過驪山,御榻在嵽嵲。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天将近亮的时候薄暮萧条投寺宿,凌晨清净与僧期。

Eng

  • CC-CEDICT very early in the morning|in the wee hours
  • Cihui very early in the morning; in the wee hours

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

拂晓 · 破晓 · 黎明

Từ trái nghĩa

入夜