破曉

pò xiǎo phá hiểu

Hán Việt: phá hiểu · Pinyin: pò xiǎo

Tổng quan

hừng đông | bình minh

Cấu tạo: (phá) + (hiểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hừng đông | bình minh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天剛亮。宋.楊萬里〈郡圃曉步因登披僊閣〉詩:「昨來風日較暄些,破曉來游特地佳。」宋.陸游〈杏花〉詩:「念當載酒醉花下,破曉啼鶯先喚人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天刚亮破晓啼莺先唤人|第二天破晓即发起进攻。

Eng

  • CC-CEDICT daybreak|dawn
  • Cihui daybreak; dawn

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

凌晨 · 拔白 · 清晨 · 黎明

Từ trái nghĩa

傍晚 · 入夜 · 黄昏