减少官僚主义

jiǎn shǎo guān liáo zhǔ yìgiảm thiểu quan liêu chủ nghĩa

Hán Việt: giảm thiểu quan liêu chủ nghĩa · Pinyin: jiǎn shǎo guān liáo zhǔ yì

Tổng quan

Cấu tạo: 減 (giảm) + 少 (thiểu) + 官 (quan) + 僚 (liêu) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giảm quan liêu

Đức

  • Handedict Bürokratieabbau (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

减少感光性 · 减少磨擦的 · 减少贸易壁垒 · 减少反差的蒙片 · 减少废纸量 · 减少血液的