减少废纸量

jiǎn shǎo fèi zhǐ liànggiảm thiểu phế chỉ lượng

Hán Việt: giảm thiểu phế chỉ lượng · Pinyin: jiǎn shǎo fèi zhǐ liàng

Tổng quan

Cấu tạo: 減 (giảm) + 少 (thiểu) + 廢 (phế) + 紙 (chỉ) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giảm lượng giấy thải

Đức

  • Handedict Makulaturminimierung (S, Druckw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

减少感光性 · 减少磨擦的 · 减少人口 · 减少咸味 · 减少血液的 · 减少噪声 · 减少官僚主义 · 减少损耗