减少反差的蒙片

jiǎn shǎo fǎn chā de méng piàngiảm thiểu phản soa đích mông phiến

Hán Việt: giảm thiểu phản soa đích mông phiến · Pinyin: jiǎn shǎo fǎn chā de méng piàn

Tổng quan

Cấu tạo: 減 (giảm) + 少 (thiểu) + 反 (phản) + 差 (soa) + 的 (đích) + 蒙 (mông) + 片 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mặt nạ giảm tương phản

Đức

  • Handedict Kontrastdämpfungsmaske (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

减少官僚主义 · 减少贸易壁垒 · 蒙片剪裁系统