减少磨擦的 giảm thiểu ma sát đích Hán Việt: giảm thiểu ma sát đích Tổng quan chống ma sát; giảm ma sát Cấu tạo: 減 (giảm) + 少 (thiểu) + 磨 (ma) + 擦 (sát) + 的 (đích)Hán Việtgiảm thiểu ma sát đíchTừ loạitínhCấu tạo減 + 少 + 磨 + 擦 + 的 · giảm + thiểu + ma + sát + đích nghĩa thành phần: giảm + thiểu + ma + sát + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giảm ma sátMainlandKaggle Zh-Vi antifriction Từ liên quan Gần nghĩa减少感光性 · 减少人口 · 减少咸味 · 减少废纸量 · 减少血液的 · 减少噪声 · 减少官僚主义 · 减少损耗