减少贸易壁垒
giảm thiểu mậu dịch bích lũy
Hán Việt: giảm thiểu mậu dịch bích lũy · Pinyin: jiǎn shǎo mào yì bì lěi
Tổng quan
Cấu tạo: 減 (giảm) + 少 (thiểu) + 貿 (mậu) + 易 (dịch) + 壁 (bích) + 壘 (lũy)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 giảm rào cản thương mại
Đức
- Handedict Abbau von Handelsbarrieren (S, Wirtsch)