减少损耗 jiǎn shǎo sǔn hào·giảm thiểu tổn háo Hán Việt: giảm thiểu tổn háo · Pinyin: jiǎn shǎo sǔn hào Tổng quan Cấu tạo: 減 (giảm) + 少 (thiểu) + 損 (tổn) + 耗 (háo)Pinyinjiǎn shǎo sǔn hàoHán Việtgiảm thiểu tổn háoTừ loạiđộngCấu tạo減 + 少 + 損 + 耗 · giảm + thiểu + tổn + háo nghĩa thành phần: giảm + thiểu + tổn + háo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giảm tổn thấtĐứcHandedict Verlust verringern (V, Wirtsch) Từ liên quan Gần nghĩa减少人口 · 减少咸味 · 减少感光性 · 减少的 · 减少磨擦的 · 减少者 · 减少量 · 损耗品