损耗品

sǔn hào pǐntổn háo phẩm

Hán Việt: tổn háo phẩm · Pinyin: sǔn hào pǐn

Tổng quan

vật tư tiêu hao

Cấu tạo: 損 (tổn) + 耗 (háo) + 品 (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật tư tiêu hao
  • Tần suất từ vật tư tiêu hao

Eng

  • Cihui consumables
  • Tần suất từ consumables

Từ liên quan

Gần nghĩa

损耗 · 损耗率 · 损耗费 · 损耗量 · 损耗计算