幾何形狀明確的

jǐ hé xíng zhuàng míng què de ki hà hình trạng minh xác đích

Hán Việt: ki hà hình trạng minh xác đích · Pinyin: jǐ hé xíng zhuàng míng què de

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (hà) + (hình) + (trạng) + (minh) + (xác) + (đích)