凫茨
phù tì
Hán Việt: phù tì
Tổng quan
năn ngọt
荸薺的別名。參見「荸薺」條。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 năn ngọt
- Tần suất từ năn ngọt
- Biên soạn 鳧茨 fúcí n. water chestnut
Eng
- Cihui 鳧茨 fúcí n. water chestnut
- Tần suất từ 鳧茨 fúcí n. water chestnut
Hán Việt: phù tì
năn ngọt
荸薺的別名。參見「荸薺」條。