鳧鈴 phù linh Hán Việt: phù linh Tổng quan (物名)鳧氏所造之鈴也。見鳧鐘項。☸ Cấu tạo: 凫 (phù) + 铃 (linh)Hán Việtphù linhCấu tạo凫 + 铃 · phù + linh nghĩa thành phần: phù + linh Nghĩa ViệtCihui (物名)鳧氏所造之鈴也。見鳧鐘項。☸ Từ liên quan Gần nghĩa凫水 · 凫翁 · 凫茈 · 凫茨 · 鈴供 · 鈴杵 · 鈴鐸 · 铃兰