鳧舟

phù chu

Hán Việt: phù chu

Tổng quan

Chiếc thuyền nhỏ, bơi nhanh

Cấu tạo: 凫 (phù) + 舟 (chu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuyền nhỏ nhanh

Từ liên quan

Gần nghĩa

凫水 · 凫翁 · 凫茈 · 凫茨 · 舟子 · 舟山 · 舟師 · 舟曲