凱爾斯特巴赫
khải nhĩ tư đặc ba hách
Hán Việt: khải nhĩ tư đặc ba hách · Pinyin: kǎi ěr sī tè bā hè
Tổng quan
Cấu tạo: 凱 (khải) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 巴 (ba) + 赫 (hách)
Hán Việt: khải nhĩ tư đặc ba hách · Pinyin: kǎi ěr sī tè bā hè
Cấu tạo: 凱 (khải) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 巴 (ba) + 赫 (hách)