凱恩斯主義的

Kǎiēnsīzhǔyì de khải ân tư chủ nghĩa đích

Hán Việt: khải ân tư chủ nghĩa đích · Pinyin: Kǎiēnsīzhǔyì de

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) + (ân) + (tư) + (chủ) + (nghĩa) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Keynesian