凱爾蓋朗甘藍

Kǎiěrgàilǎng gānlán khải nhĩ cái lãng cam lam

Hán Việt: khải nhĩ cái lãng cam lam · Pinyin: Kǎiěrgàilǎng gānlán

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) + (nhĩ) + (cái) + (lãng) + (cam) + (lam)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Kerguelen cabbage