凱瑟琳布蘭科
khải sắt lâm bố lan khoa
Hán Việt: khải sắt lâm bố lan khoa · Pinyin: kǎi sè lín bù lán kē
Tổng quan
Cấu tạo: 凱 (khải) + 瑟 (sắt) + 琳 (lâm) + 布 (bố) + 蘭 (lan) + 科 (khoa)
Hán Việt: khải sắt lâm bố lan khoa · Pinyin: kǎi sè lín bù lán kē
Cấu tạo: 凱 (khải) + 瑟 (sắt) + 琳 (lâm) + 布 (bố) + 蘭 (lan) + 科 (khoa)