凱綏柯勒惠支

kǎi suí kē lēi huì zhī khải tuy kha lặc huệ chi

Hán Việt: khải tuy kha lặc huệ chi · Pinyin: kǎi suí kē lēi huì zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) + (tuy) + (kha) + (lặc) + (huệ) + (chi)