凸印滾筒插件
đột ấn cổn đồng sáp kiện
Hán Việt: đột ấn cổn đồng sáp kiện · Pinyin: tū yìn gǔn tǒng chā jiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 凸 (đột) + 印 (ấn) + 滾 (cổn) + 筒 (đồng) + 插 (sáp) + 件 (kiện)
Hán Việt: đột ấn cổn đồng sáp kiện · Pinyin: tū yìn gǔn tǒng chā jiàn
Cấu tạo: 凸 (đột) + 印 (ấn) + 滾 (cổn) + 筒 (đồng) + 插 (sáp) + 件 (kiện)