凸圖版打樣機
đột đồ bản đả dạng ki
Hán Việt: đột đồ bản đả dạng ki · Pinyin: tū tú bǎn dǎ yàng jī
Tổng quan
Cấu tạo: 凸 (đột) + 圖 (đồ) + 版 (bản) + 打 (đả) + 樣 (dạng) + 機 (ki)
Hán Việt: đột đồ bản đả dạng ki · Pinyin: tū tú bǎn dǎ yàng jī
Cấu tạo: 凸 (đột) + 圖 (đồ) + 版 (bản) + 打 (đả) + 樣 (dạng) + 機 (ki)