凸圖版測高計

tū tú bǎn cè gāo jì đột đồ bản trắc cao kế

Hán Việt: đột đồ bản trắc cao kế · Pinyin: tū tú bǎn cè gāo jì

Tổng quan

Cấu tạo: (đột) + (đồ) + (bản) + (trắc) + (cao) + (kế)