凸圖版膠粘薄膜
đột đồ bản giao niêm bạc mô
Hán Việt: đột đồ bản giao niêm bạc mô · Pinyin: tū tú bǎn jiāo zhān bó mó
Tổng quan
Cấu tạo: 凸 (đột) + 圖 (đồ) + 版 (bản) + 膠 (giao) + 粘 (niêm) + 薄 (bạc) + 膜 (mô)
Hán Việt: đột đồ bản giao niêm bạc mô · Pinyin: tū tú bǎn jiāo zhān bó mó
Cấu tạo: 凸 (đột) + 圖 (đồ) + 版 (bản) + 膠 (giao) + 粘 (niêm) + 薄 (bạc) + 膜 (mô)