凸圖版彎版裝置
đột đồ bản loan bản trang trí
Hán Việt: đột đồ bản loan bản trang trí · Pinyin: tū tú bǎn wān bǎn zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 凸 (đột) + 圖 (đồ) + 版 (bản) + 彎 (loan) + 版 (bản) + 裝 (trang) + 置 (trí)
Hán Việt: đột đồ bản loan bản trang trí · Pinyin: tū tú bǎn wān bǎn zhuāng zhì
Cấu tạo: 凸 (đột) + 圖 (đồ) + 版 (bản) + 彎 (loan) + 版 (bản) + 裝 (trang) + 置 (trí)