凸紋表面結構

tū wén biǎo miàn jié gòu đột văn biểu diện kết cấu

Hán Việt: đột văn biểu diện kết cấu · Pinyin: tū wén biǎo miàn jié gòu

Tổng quan

Cấu tạo: (đột) + (văn) + (biểu) + (diện) + (kết) + (cấu)