凹版胶印转换

āo bǎn jiāo yìn zhuǎn huànao bản giao ấn chuyển hoán

Hán Việt: ao bản giao ấn chuyển hoán · Pinyin: āo bǎn jiāo yìn zhuǎn huàn

Tổng quan

Cấu tạo: 凹 (ao) + 版 (bản) + 膠 (giao) + 印 (ấn) + 轉 (chuyển) + 換 (hoán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuyển đổi offset lõm

Đức

  • Handedict Offset-Tiefdruck-Konversion (S, Druckw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

转换生成理论 · 转换生成语法 · 凹版腐蚀制版法 · 转换开关盒 · 转换成地址 · 转换成英寸 · 转换源文件 · 转换生成的