转换成地址 chuyển hoán thành địa chỉ Hán Việt: chuyển hoán thành địa chỉ Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 換 (hoán) + 成 (thành) + 地 (địa) + 址 (chỉ)Hán Việtchuyển hoán thành địa chỉCấu tạo轉 + 換 + 成 + 地 + 址 · chuyển + hoán + thành + địa + chỉ nghĩa thành phần: chuyển + hoán + thành + địa + chỉ Từ liên quan Gần nghĩa地址解析协议 · 转换字符 · 转换断层 · 地址存储器 · 地址寄存器 · 地址打印头 · 地址的转换 · 转换开关盒