转换生成理论

chuyển hoán sanh thành lí luận

Hán Việt: chuyển hoán sanh thành lí luận

Tổng quan

Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 換 (hoán) + 生 (sanh) + 成 (thành) + 理 (lí) + 論 (luận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lý thuyết ngữ pháp
  • Biên soạn 轉換生成理論 huǎnhuàn shēngchéng lǐlùn n. <lg.> generative transformational theory

Eng

  • Cihui 轉換生成理論 huǎnhuàn shēngchéng lǐlùn n. <lg.> generative transformational theory

Từ liên quan

Gần nghĩa

理论联系实际 · 转换生成语法 · 理论上来说 · 理论与实践 · 理论与实际 · 理论物理学 · 理论生物学 · 理论语言学