凹版腐蚀制版法
ao bản hủ thực chế bản pháp
Hán Việt: ao bản hủ thực chế bản pháp · Pinyin: āo bǎn fǔ shí zhì bǎn fǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 凹 (ao) + 版 (bản) + 腐 (hủ) + 蝕 (thực) + 製 (chế) + 版 (bản) + 法 (pháp)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khắc axit lõm
Đức
- Handedict Aquatinta (S, Druckw)