转换生成语法

chuyển hoán sanh thành ngữ pháp

Hán Việt: chuyển hoán sanh thành ngữ pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 換 (hoán) + 生 (sanh) + 成 (thành) + 語 (ngữ) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngữ pháp chuyển hóa
  • Biên soạn 轉換生成語法 huǎnhuàn shēngchéng yǔfǎ n. <lg.> generative transformational grammar

Eng

  • Cihui 轉換生成語法 huǎnhuàn shēngchéng yǔfǎ n. <lg.> generative transformational grammar

Từ liên quan

Gần nghĩa

语法分析器 · 语法功能段 · 语法天生假说 · 转换生成理论 · 语法变换律 · 语法同义词 · 语法对等词 · 语法律次序规律