出一磅子力氣

xuất nhất bàng tử lực khí

Hán Việt: xuất nhất bàng tử lực khí

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (nhất) + (bàng) + (tử) + (lực) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 出一磅子力氣 hū yī bàngzi lìqi v.p. <coll.> put forth the tiniest effort