出乎其類,拔乎其萃

chū hū qí lèi,bá hū qí cuì

Pinyin: chū hū qí lèi,bá hū qí cuì

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (hồ) + (kì) + (loại) + + (bạt) + (hồ) + (kì) + (tụy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出:超过;类:同类;拔:超出;萃:草丛生的样子,引申为同类聚集。指人的品德才能超出同类之上。