出价人

chū jià rénxuất giá nhân

Hán Việt: xuất giá nhân · Pinyin: chū jià rén

Tổng quan

người trả giá, người mời, người xướng bài (bài brit)

Cấu tạo: 出 (xuất) + 價 (giá) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người ra giá
  • Google Alex v6 người trả giá

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bidder

Đức

  • Handedict Bieter

Từ liên quan

Gần nghĩa

出价 · 出价了 · 价人 · 出价数目 · 出价竞买