出价数目

chū jià shù mùxuất giá sổ mục

Hán Việt: xuất giá sổ mục · Pinyin: chū jià shù mù

Tổng quan

Cấu tạo: 出 (xuất) + 價 (giá) + 數 (sổ) + 目 (mục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 số tiền trả

Đức

  • Handedict Bieten

Từ liên quan

Gần nghĩa

数目超过 · 出价人 · 数目众多的 · 数目字 · 出价竞买 · 数目很多 · 出价了 · 数目的